
| Quy trình | Các điểm quản lý chính |
|---|---|
| Bảo quản màng khô | • Môi trường lưu kho: Trong nhà, khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp. (Nhiệt độ và độ ẩm: ghi lại dữ liệu.) • Điều kiện khuyến nghị: 5–20°C, độ ẩm tương đối (RH) ≤60% (ở 20°C) • Trong quá trình lưu trữ, hãy đặt các cuộn màng khô (dry film) ở vị trí nằm ngang. • Màng khô nên được sử dụng dưới ánh sáng vàng hoặc loại ánh sáng an toàn tương đương. |
| Cán màng | • Môi trường vận hành: 23 ± 2°C, độ ẩm tương đối (RH) 60 ± 10%, độ sạch ≤10.000 (phòng sạch) • Nhiệt độ bề mặt chất nền (substrate) trước khi cán màng: 40–60°C • Nhiệt độ trục cán: 110 ± 10°C; áp lực trục cán: 0,3–0,5 MPa • Tốc độ cán màng: 2–3 m/phút • Tần suất thay trục cán: 4 lần/năm. (Chú ý các vấn đề như áp lực trục ép không đều, cao su bị lão hóa, trầy xước, biến dạng, v.v.) • Sử dụng giấy kiểm tra áp lực (pressure-sensitive paper) để kiểm tra độ đồng đều của áp lực. Thay trục ép ngay lập tức nếu áp lực không đồng đều. • Vệ sinh các khu vực xung quanh trục cán và lưỡi cắt mỗi ca làm việc một lần. |
| Quản lý sau quá trình ép màng (Lamination) | • Thời gian chờ (để ổn định): 5 phút – 4 ngày (ở 23 ± 2°C, dưới ánh sáng vàng) • Sau khi cán màng, chất nền phải được đặt ở vị trí thẳng đứng. |

